Nghĩa của từ longan trong tiếng Việt
longan trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
longan
US /ˈlɑːŋ.ɡən/
UK /ˈlɒŋ.ɡən/
Danh từ
nhãn
a small, round, sweet, and juicy fruit with a thin, brownish-yellow skin and a single large, black seed, native to Southeast Asia.
Ví dụ:
•
She peeled a longan and offered it to her friend.
Cô ấy bóc một quả nhãn và mời bạn mình.
•
Longans are often used in desserts and sweet soups.
Nhãn thường được dùng trong các món tráng miệng và chè.