Nghĩa của từ "long foretold, long last; short notice, soon past" trong tiếng Việt
"long foretold, long last; short notice, soon past" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
long foretold, long last; short notice, soon past
US /lɔŋ fɔrˈtoʊld, lɔŋ læst; ʃɔrt ˈnoʊtɪs, sun pæst/
UK /lɒŋ fɔːˈtəʊld, lɒŋ lɑːst; ʃɔːt ˈnəʊtɪs, suːn pɑːst/
Thành ngữ
điềm báo lâu thì bão dài, bất ngờ đến thì chóng qua
A weather proverb suggesting that a storm that is slow to develop will last a long time, while a sudden storm will end quickly.
Ví dụ:
•
The dark clouds have been gathering for days, so remember: long foretold, long last; short notice, soon past.
Mây đen đã kéo đến nhiều ngày nay, hãy nhớ rằng: điềm báo lâu thì bão dài, bất ngờ đến thì chóng qua.
•
The rain started out of nowhere, so it should be over soon, as they say: short notice, soon past.
Cơn mưa bắt đầu bất thình lình, nên chắc sẽ sớm tạnh thôi, như người ta vẫn nói: bất ngờ đến thì chóng qua.