Nghĩa của từ loneliness trong tiếng Việt
loneliness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
loneliness
US /ˈloʊn.li.nəs/
UK /ˈləʊn.li.nəs/
Danh từ
sự cô đơn, nỗi cô đơn
sadness because one has no friends or company
Ví dụ:
•
She felt a deep sense of loneliness after moving to a new city.
Cô ấy cảm thấy một nỗi cô đơn sâu sắc sau khi chuyển đến một thành phố mới.
•
His loneliness was evident in his quiet demeanor.
Nỗi cô đơn của anh ấy thể hiện rõ qua thái độ trầm lặng.