Nghĩa của từ logbook trong tiếng Việt
logbook trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
logbook
US /ˈlɑːɡ.bʊk/
UK /ˈlɒɡ.bʊk/
Danh từ
sổ nhật ký, sổ ghi chép
a book in which regular records of a journey, a period of time, or an activity are kept
Ví dụ:
•
The pilot carefully filled out the aircraft's logbook after each flight.
Phi công cẩn thận điền vào sổ nhật ký của máy bay sau mỗi chuyến bay.
•
Keep a detailed logbook of your diving experiences.
Hãy giữ một sổ nhật ký chi tiết về những trải nghiệm lặn của bạn.