Nghĩa của từ loco trong tiếng Việt
loco trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
loco
US /ˈloʊ.koʊ/
UK /ˈləʊ.kəʊ/
Tính từ
điên rồ, mất trí
(informal, chiefly US) crazy; insane
Ví dụ:
•
He went completely loco after losing all his money.
Anh ta trở nên hoàn toàn điên rồ sau khi mất hết tiền.
•
That idea sounds a little loco to me.
Ý tưởng đó nghe có vẻ hơi điên rồ đối với tôi.