Nghĩa của từ "locked down" trong tiếng Việt
"locked down" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
locked down
US /lɑkt daʊn/
UK /lɒkt daʊn/
Tính từ
bị phong tỏa, bị khóa, bị hạn chế
in a state of restricted movement or activity, typically as a security measure or due to a public health crisis
Ví dụ:
•
The city went into a full locked down after the incident.
Thành phố đã bị phong tỏa hoàn toàn sau vụ việc.
•
Many businesses were locked down during the pandemic.
Nhiều doanh nghiệp đã bị đóng cửa trong thời gian đại dịch.
Từ liên quan: