Nghĩa của từ loam trong tiếng Việt
loam trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
loam
US /loʊm/
UK /ləʊm/
Danh từ
đất mùn, đất màu mỡ
a fertile soil of clay and sand containing humus
Ví dụ:
•
The gardener prepared the bed with rich loam for planting.
Người làm vườn đã chuẩn bị luống đất bằng đất mùn giàu dinh dưỡng để trồng cây.
•
This type of plant thrives best in well-drained loam.
Loại cây này phát triển tốt nhất trong đất mùn thoát nước tốt.