Nghĩa của từ livery trong tiếng Việt
livery trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
livery
US /ˈlɪv.ɚ.i/
UK /ˈlɪv.ər.i/
Danh từ
1.
đồng phục, y phục
a special uniform worn by servants or officials
Ví dụ:
•
The chauffeur wore a smart black livery.
Người tài xế mặc một bộ đồng phục đen lịch sự.
•
The royal guards were dressed in their ceremonial livery.
Các vệ binh hoàng gia mặc đồng phục nghi lễ của họ.
2.
màu sơn, thiết kế đặc trưng
a distinctive design or color scheme applied to vehicles, aircraft, or other equipment, often to identify ownership or a brand
Ví dụ:
•
The airline's new livery featured bold blue and white stripes.
Màu sơn mới của hãng hàng không có các sọc xanh và trắng nổi bật.
•
The racing car's distinctive livery made it easy to spot on the track.
Màu sơn đặc trưng của chiếc xe đua giúp dễ dàng nhận ra nó trên đường đua.
3.
cho thuê, dịch vụ cho thuê
the keeping of horses or vehicles for hire
Ví dụ:
•
The stable offered horse livery services.
Chuồng ngựa cung cấp dịch vụ cho thuê ngựa.
•
He ran a successful taxi livery business.
Anh ấy điều hành một doanh nghiệp cho thuê taxi thành công.