Nghĩa của từ livable trong tiếng Việt
livable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
livable
US /ˈlɪv.ə.bəl/
UK /ˈlɪv.ə.bəl/
Tính từ
có thể ở được, đáng sống
suitable or good enough to live in or with
Ví dụ:
•
The apartment was small but perfectly livable.
Căn hộ nhỏ nhưng hoàn toàn có thể ở được.
•
The conditions in the refugee camp were barely livable.
Điều kiện trong trại tị nạn hầu như không thể sống được.