Nghĩa của từ liquefaction trong tiếng Việt
liquefaction trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
liquefaction
US /ˌlɪk.wɪˈfæk.ʃən/
UK /ˌlɪk.wɪˈfæk.ʃən/
Danh từ
hóa lỏng, sự hóa lỏng
the process of making or becoming liquid
Ví dụ:
•
The liquefaction of natural gas allows for easier transport.
Sự hóa lỏng khí tự nhiên giúp vận chuyển dễ dàng hơn.
•
Soil liquefaction is a major concern in earthquake-prone areas.
Hóa lỏng đất là một mối lo ngại lớn ở các khu vực dễ xảy ra động đất.