Nghĩa của từ linkage trong tiếng Việt

linkage trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

linkage

US /ˈlɪŋ.kɪdʒ/
UK /ˈlɪŋ.kɪdʒ/

Danh từ

1.

mối liên hệ, sự kết nối, mối quan hệ

a connection or relationship between two or more things

Ví dụ:
There is a strong linkage between poverty and crime.
Có một mối liên hệ chặt chẽ giữa nghèo đói và tội phạm.
The study found a direct linkage between diet and heart disease.
Nghiên cứu đã tìm thấy một mối liên hệ trực tiếp giữa chế độ ăn uống và bệnh tim.
2.

hệ thống liên kết, cơ cấu nối

a system of connected parts, especially in machinery

Ví dụ:
The car's steering linkage needs to be checked.
Cần kiểm tra hệ thống liên kết lái của ô tô.
The robotic arm uses a complex linkage system.
Cánh tay robot sử dụng một hệ thống liên kết phức tạp.
3.

liên kết gen, liên kết di truyền

the way in which genes are inherited together

Ví dụ:
Genetic linkage helps scientists map genes on chromosomes.
Liên kết di truyền giúp các nhà khoa học lập bản đồ gen trên nhiễm sắc thể.
Understanding gene linkage is crucial for genetic research.
Hiểu về liên kết gen là rất quan trọng đối với nghiên cứu di truyền.