Nghĩa của từ lingua trong tiếng Việt
lingua trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lingua
US /ˈlɪŋ.ɡwə/
UK /ˈlɪŋ.ɡwə/
Danh từ
1.
ngôn ngữ, tiếng địa phương
a language or dialect
Ví dụ:
•
Latin was once the dominant lingua franca of Europe.
Tiếng Latinh từng là ngôn ngữ chung thống trị ở châu Âu.
•
The indigenous lingua of the region is slowly disappearing.
Ngôn ngữ bản địa của khu vực đang dần biến mất.
2.
lưỡi
the tongue (anatomy)
Ví dụ:
•
The doctor examined the patient's lingua for any abnormalities.
Bác sĩ kiểm tra lưỡi của bệnh nhân để tìm bất kỳ bất thường nào.
•
The lingua plays a crucial role in speech and taste.
Lưỡi đóng vai trò quan trọng trong việc nói và nếm.
Từ liên quan: