Nghĩa của từ linchpin trong tiếng Việt

linchpin trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

linchpin

US /ˈlɪntʃ.pɪn/
UK /ˈlɪntʃ.pɪn/

Danh từ

1.

trụ cột, nhân tố then chốt, điểm tựa

a person or thing vital to an enterprise or organization

Ví dụ:
She was the linchpin of the entire project, coordinating all the different teams.
Cô ấy là trụ cột của toàn bộ dự án, điều phối tất cả các đội khác nhau.
The new software proved to be the linchpin for the company's success.
Phần mềm mới đã chứng tỏ là nhân tố then chốt cho sự thành công của công ty.
2.

chốt trục, chốt hãm

a pin passed through the end of an axle to keep a wheel in position

Ví dụ:
He checked the linchpin on the wagon wheel to ensure it was secure.
Anh ấy kiểm tra chốt trục trên bánh xe ngựa để đảm bảo nó chắc chắn.
Without the linchpin, the wheel would come off the axle.
Nếu không có chốt trục, bánh xe sẽ bung ra khỏi trục.