Nghĩa của từ lighthearted trong tiếng Việt
lighthearted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lighthearted
US /ˈlɑɪtˌhɑrt̬·ɪd/
UK /ˈlaɪtˌhɑː.tɪd/
Tính từ
vui vẻ, hồn nhiên
amusing and not serious
Ví dụ:
•
It was a lighthearted comedy that made everyone laugh.
Đó là một bộ phim hài vui vẻ khiến mọi người cười.
•
The conversation remained lighthearted despite the serious topic.
Cuộc trò chuyện vẫn vui vẻ mặc dù chủ đề nghiêm túc.