Nghĩa của từ lifeline trong tiếng Việt

lifeline trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lifeline

US /ˈlaɪf.laɪn/
UK /ˈlaɪf.laɪn/

Danh từ

1.

cứu cánh, dây cứu sinh

a thing on which someone or something depends for their existence or survival

Ví dụ:
The internet has become a lifeline for many small businesses during the pandemic.
Internet đã trở thành cứu cánh cho nhiều doanh nghiệp nhỏ trong đại dịch.
Her family was her only lifeline during her illness.
Gia đình là cứu cánh duy nhất của cô trong thời gian bệnh tật.
2.

dây cứu sinh, dây an toàn

a rope or line used for saving or protecting life, typically one thrown to a person in the water or one used by a mountain climber

Ví dụ:
The sailor grabbed the lifeline just before falling overboard.
Thủy thủ nắm lấy dây cứu sinh ngay trước khi rơi xuống biển.
Mountain climbers always use a lifeline for safety.
Những người leo núi luôn sử dụng dây cứu sinh để đảm bảo an toàn.