Nghĩa của từ licenced trong tiếng Việt

licenced trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

licenced

US /ˈlaɪ.sənst/
UK /ˈlaɪ.sənst/

Tính từ

có giấy phép, được cấp phép

having an official license or permit

Ví dụ:
Only licenced drivers are allowed on the road.
Chỉ những tài xế có giấy phép mới được phép lái xe trên đường.
The bar is fully licenced to serve alcohol.
Quán bar đã được cấp phép đầy đủ để phục vụ rượu.