Nghĩa của từ lexical trong tiếng Việt
lexical trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lexical
US /ˈlek.sɪ.kəl/
UK /ˈlek.sɪ.kəl/
Tính từ
thuộc về từ vựng, từ vựng
relating to words or vocabulary of a language
Ví dụ:
•
The dictionary provides lexical information about words.
Từ điển cung cấp thông tin từ vựng về các từ.
•
He has a rich lexical knowledge.
Anh ấy có kiến thức từ vựng phong phú.
Từ liên quan: