Nghĩa của từ les trong tiếng Việt

les trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

les

US /lɛs/
UK /lɛs/

Từ hạn định

ít hơn

a smaller amount of; not as much

Ví dụ:
I have less money than you.
Tôi có ít tiền hơn bạn.
There's less sugar in this cake.
ít đường hơn trong chiếc bánh này.

Đại từ

ít hơn

a smaller amount

Ví dụ:
He should eat less.
Anh ấy nên ăn ít hơn.
Can you give me less of that?
Bạn có thể cho tôi ít hơn cái đó không?

Trạng từ

ít hơn

to a smaller extent; not so much

Ví dụ:
He was less enthusiastic than before.
Anh ấy ít nhiệt tình hơn trước.
It's less difficult than I thought.
ít khó hơn tôi nghĩ.

Hậu tố

-less, không có

without; lacking

Ví dụ:
He is a careless person.
Anh ấy là một người bất cẩn (không có sự quan tâm).
The task was effortless.
Nhiệm vụ đó thật dễ dàng (không cần nỗ lực).