Nghĩa của từ legibility trong tiếng Việt
legibility trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
legibility
US /ˌledʒ.əˈbɪl.ə.t̬i/
UK /ˌledʒ.əˈbɪl.ə.ti/
Danh từ
khả năng đọc, độ rõ ràng
the quality of being clear enough to read
Ví dụ:
•
The legibility of the handwriting was poor, making it difficult to decipher.
Độ rõ ràng của chữ viết tay kém, khiến việc giải mã trở nên khó khăn.
•
The new font improved the overall legibility of the document.
Phông chữ mới đã cải thiện khả năng đọc tổng thể của tài liệu.