Nghĩa của từ leasehold trong tiếng Việt

leasehold trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

leasehold

US /ˈliːs.hoʊld/
UK /ˈliːs.həʊld/

Danh từ

quyền thuê, tài sản thuê dài hạn

the holding of property by lease

Ví dụ:
Many apartments in the city are sold as leasehold properties.
Nhiều căn hộ trong thành phố được bán dưới dạng tài sản thuê dài hạn.
The building is under a 99-year leasehold.
Tòa nhà thuộc quyền thuê dài hạn 99 năm.

Tính từ

thuê dài hạn, cho thuê

held by lease

Ví dụ:
The apartment is a leasehold property, not freehold.
Căn hộ là tài sản thuê dài hạn, không phải sở hữu vĩnh viễn.
They are looking to buy a leasehold flat in central London.
Họ đang tìm mua một căn hộ thuê dài hạn ở trung tâm London.