Nghĩa của từ "learn to say before you sing" trong tiếng Việt

"learn to say before you sing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

learn to say before you sing

US /lɜːrn tu seɪ bɪˈfɔːr ju sɪŋ/
UK /lɜːn tu seɪ bɪˈfɔː ju sɪŋ/
"learn to say before you sing" picture

Thành ngữ

học cơ bản trước khi nâng cao, nắm vững căn bản

to master the basics or fundamentals of a skill before attempting something more complex or advanced

Ví dụ:
You want to compose a symphony, but you should learn to say before you sing by mastering basic scales first.
Bạn muốn sáng tác một bản giao hưởng, nhưng bạn nên học những điều cơ bản trước khi làm điều phức tạp bằng cách nắm vững các âm giai cơ bản trước.
In coding, you must learn to say before you sing; understand the syntax before building an app.
Trong lập trình, bạn phải học những điều cơ bản trước; hãy hiểu cú pháp trước khi xây dựng một ứng dụng.