Nghĩa của từ leaching trong tiếng Việt
leaching trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
leaching
US /ˈliːtʃɪŋ/
UK /ˈliːtʃɪŋ/
Danh từ
rửa trôi, thấm lọc
the process of a soluble chemical or mineral substance being dissolved and carried away by water or other liquid
Ví dụ:
•
Heavy rainfall can lead to significant nutrient leaching from the soil.
Mưa lớn có thể dẫn đến sự rửa trôi đáng kể các chất dinh dưỡng từ đất.
•
The leaching of toxic chemicals into groundwater is a serious environmental concern.
Sự rửa trôi hóa chất độc hại vào nước ngầm là một mối lo ngại nghiêm trọng về môi trường.
Từ liên quan: