Nghĩa của từ lbw trong tiếng Việt

lbw trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lbw

US /ˌel.biːˈdʌb.əl.juː/
UK /ˌel.biːˈdʌb.əl.juː/

Từ viết tắt

leg before wicket, LBW

leg before wicket: a method of dismissing a batsman in cricket, where the ball hits the batsman's leg or body when it would otherwise have hit the wicket

Ví dụ:
The umpire gave him out LBW.
Trọng tài tuyên bố anh ta bị loại theo luật LBW.
It was a clear LBW decision.
Đó là một quyết định LBW rõ ràng.