Nghĩa của từ laxity trong tiếng Việt

laxity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

laxity

US /ˈlæk.sə.t̬i/
UK /ˈlæk.sə.ti/

Danh từ

lỏng lẻo

behavior that shows little care, attention, or control:

Ví dụ:
The laxity of correctional officers made it easy for the men to get away.