Nghĩa của từ launchpad trong tiếng Việt
launchpad trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
launchpad
US /ˈlɔːntʃ.pæd/
UK /ˈlɔːntʃ.pæd/
Danh từ
1.
bệ phóng, khu vực phóng
a platform from which a rocket or spacecraft is launched
Ví dụ:
•
The rocket stood tall on the launchpad, ready for its journey to space.
Tên lửa đứng sừng sững trên bệ phóng, sẵn sàng cho hành trình vào không gian.
•
Engineers conducted final checks on the spacecraft at the launchpad.
Các kỹ sư đã tiến hành kiểm tra cuối cùng trên tàu vũ trụ tại bệ phóng.
2.
bệ phóng, điểm khởi đầu
a place or situation from which something can be started or developed
Ví dụ:
•
The new incubator served as a launchpad for many innovative startups.
Vườn ươm mới đóng vai trò là bệ phóng cho nhiều startup đổi mới.
•
His first successful project was a launchpad for his career in technology.
Dự án thành công đầu tiên của anh ấy là bệ phóng cho sự nghiệp công nghệ của anh ấy.