Nghĩa của từ lass trong tiếng Việt
lass trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lass
US /læs/
UK /læs/
Danh từ
cô gái, thiếu nữ
a girl or young woman
Ví dụ:
•
The young lass skipped happily through the meadow.
Cô gái trẻ vui vẻ nhảy nhót qua đồng cỏ.
•
She's a bonny lass with a bright smile.
Cô ấy là một cô gái xinh đẹp với nụ cười rạng rỡ.
Từ liên quan: