Nghĩa của từ larder trong tiếng Việt
larder trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
larder
US /ˈlɑːr.dɚ/
UK /ˈlɑː.dər/
Danh từ
phòng đựng thức ăn, kho thực phẩm
a room or cupboard for storing food
Ví dụ:
•
The old house had a large, cool larder where they kept preserves and vegetables.
Ngôi nhà cũ có một phòng đựng thức ăn lớn, mát mẻ nơi họ cất giữ đồ hộp và rau củ.
•
Make sure to check the larder before you go shopping to see what we need.
Hãy kiểm tra phòng đựng thức ăn trước khi đi mua sắm để xem chúng ta cần gì.