Nghĩa của từ lapwing trong tiếng Việt
lapwing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lapwing
US /ˈlæp.wɪŋ/
UK /ˈlæp.wɪŋ/
Danh từ
chim choi choi
a Eurasian plover (Vanellus vanellus) with a long crest and broad rounded wings, noted for its slow, flapping flight.
Ví dụ:
•
The lapwing's distinctive call echoed across the marsh.
Tiếng kêu đặc trưng của chim choi choi vang vọng khắp đầm lầy.
•
We spotted a pair of lapwings nesting near the river.
Chúng tôi phát hiện một cặp chim choi choi làm tổ gần sông.