Nghĩa của từ lao trong tiếng Việt

lao trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lao

US /laʊ/
UK /laʊ/

Danh từ

1.

người Lào

a member of a people inhabiting Laos and parts of Thailand and Vietnam

Ví dụ:
The Lao people are known for their rich cultural heritage.
Người Lào nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú của họ.
Many Lao live along the Mekong River.
Nhiều người Lào sống dọc sông Mê Kông.
2.

tiếng Lào

the official language of Laos, also spoken in parts of Thailand and Vietnam

Ví dụ:
She is learning to speak Lao.
Cô ấy đang học nói tiếng Lào.
The document was written in Lao.
Tài liệu được viết bằng tiếng Lào.

Tính từ

Lào

relating to Laos, its people, or its language

Ví dụ:
We enjoyed the authentic Lao cuisine.
Chúng tôi đã thưởng thức ẩm thực Lào đích thực.
The temple is a beautiful example of Lao architecture.
Ngôi đền là một ví dụ tuyệt đẹp về kiến trúc Lào.