Nghĩa của từ languishing trong tiếng Việt
languishing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
languishing
US /ˈlæŋ.ɡwɪʃ.ɪŋ/
UK /ˈlæŋ.ɡwɪʃ.ɪŋ/
Tính từ
suy yếu, khổ sở
failing to make progress or be successful
Ví dụ:
•
The company has been languishing in the market for years.
Công ty đã suy yếu trên thị trường trong nhiều năm.
•
He spent years languishing in prison.
Anh ta đã dành nhiều năm khổ sở trong tù.
Từ liên quan: