Nghĩa của từ languishing trong tiếng Việt

languishing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

languishing

Động từ

mòn mỏi

to exist in an unpleasant or unwanted situation, often for a long time:

Ví dụ:
After languishing in obscurity for many years, her early novels have recently been rediscovered.
Từ liên quan: