Nghĩa của từ lander trong tiếng Việt

lander trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lander

US /ˈlæn.dɚ/
UK /ˈlæn.dər/

Danh từ

tàu đổ bộ, mô-đun hạ cánh

a spacecraft designed to land on the surface of a planet or moon

Ví dụ:
The Mars lander successfully touched down on the red planet.
Tàu đổ bộ Sao Hỏa đã hạ cánh thành công trên hành tinh đỏ.
Scientists are preparing a new lunar lander for an upcoming mission.
Các nhà khoa học đang chuẩn bị một tàu đổ bộ Mặt Trăng mới cho một nhiệm vụ sắp tới.