Nghĩa của từ lamer trong tiếng Việt
lamer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lamer
Tính từ
người què
Danh từ
người què
a type of cloth with threads of gold or silver in it:
Ví dụ:
•
gold/silver lamé