Nghĩa của từ ladieswear trong tiếng Việt
ladieswear trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ladieswear
US /ˈleɪ.diz.wɛr/
UK /ˈleɪdizweər/
Danh từ
quần áo nữ, thời trang nữ
clothing for women
Ví dụ:
•
The department store has a large section for ladieswear.
Cửa hàng bách hóa có một khu vực lớn dành cho quần áo nữ.
•
She works as a buyer for a high-end ladieswear boutique.
Cô ấy làm việc như một người mua hàng cho một cửa hàng quần áo nữ cao cấp.