Nghĩa của từ lacuna trong tiếng Việt
lacuna trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lacuna
US /ləˈkjuː.nə/
UK /ləˈkjuː.nə/
Danh từ
khoảng trống, chỗ thiếu, kẽ hở
an unfilled space; a gap
Ví dụ:
•
There is a significant lacuna in the historical record.
Có một khoảng trống đáng kể trong hồ sơ lịch sử.
•
The manuscript had several lacunae where text was missing.
Bản thảo có một số khoảng trống nơi văn bản bị thiếu.