Nghĩa của từ ks trong tiếng Việt

ks trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ks

US /keɪs/
UK /keɪs/

Từ viết tắt

hôn

used in text messages and online to mean 'kisses'

Ví dụ:
See you later, ks!
Gặp lại sau nhé, hôn!
Sending you lots of love and ks.
Gửi bạn thật nhiều tình yêu và nụ hôn.