Nghĩa của từ kraut trong tiếng Việt

kraut trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

kraut

US /kraʊt/
UK /kraʊt/

Danh từ

1.

dưa cải bắp

sauerkraut

Ví dụ:
I love hot dogs with mustard and kraut.
Tôi thích xúc xích với mù tạt và dưa cải bắp.
The recipe calls for a side of roasted pork and kraut.
Công thức yêu cầu một phần thịt heo quay và dưa cải bắp.
2.

người Đức, lính Đức

a German, especially a German soldier (offensive slang)

Ví dụ:
During the war, some soldiers used the derogatory term 'kraut' for their enemies.
Trong chiến tranh, một số binh lính đã sử dụng thuật ngữ miệt thị 'kraut' để chỉ kẻ thù của họ.
It's considered offensive to call a German person a 'kraut'.
Việc gọi một người Đức là 'kraut' được coi là xúc phạm.