Nghĩa của từ knocker trong tiếng Việt

knocker trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

knocker

US /ˈnɑː.kɚ/
UK /ˈnɒk.ər/

Danh từ

1.

tay nắm cửa, cái gõ cửa

a device, typically hinged, for knocking on a door

Ví dụ:
She lifted the heavy brass knocker and let it fall.
Cô ấy nhấc cái tay nắm cửa bằng đồng nặng trịch lên rồi buông xuống.
The old house had a lion's head knocker on the front door.
Ngôi nhà cũ có một cái tay nắm cửa hình đầu sư tử trên cửa trước.
2.

ngực, vú

(slang, usually plural) a woman's breasts

Ví dụ:
She was wearing a low-cut top that showed off her impressive knockers.
Cô ấy mặc một chiếc áo cổ thấp khoe bộ ngực ấn tượng của mình.
The comedian made a crude joke about her knockers.
Diễn viên hài đã nói một câu đùa thô tục về bộ ngực của cô ấy.
Từ liên quan: