Nghĩa của từ knew trong tiếng Việt
knew trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
knew
US /nuː/
UK /njuː/
Thì quá khứ
biết, quen
past simple of know
Ví dụ:
•
I knew he was lying.
Tôi biết anh ta đang nói dối.
•
She knew the answer to the question.
Cô ấy biết câu trả lời cho câu hỏi.