Nghĩa của từ kinsman trong tiếng Việt
kinsman trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
kinsman
US /ˈkɪnz.mən/
UK /ˈkɪnz.mən/
Danh từ
người thân, họ hàng
a male relative
Ví dụ:
•
He sought help from a distant kinsman.
Anh ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ từ một người thân xa.
•
The old man was surrounded by his kinsmen at the family gathering.
Ông lão được bao quanh bởi người thân trong buổi họp mặt gia đình.