Nghĩa của từ kingpin trong tiếng Việt

kingpin trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

kingpin

US /ˈkɪŋ.pɪn/
UK /ˈkɪŋ.pɪn/

Danh từ

1.

đầu não, nhân vật chủ chốt, trùm

a person or thing that is essential to the success of an organization or operation

Ví dụ:
He was considered the kingpin of the entire criminal enterprise.
Anh ta được coi là đầu não của toàn bộ tổ chức tội phạm.
The CEO is the kingpin of the company's success.
CEO là nhân vật chủ chốt cho sự thành công của công ty.
2.

chốt chính, chốt đầu tiên

the main pin in a bowling setup, which is the foremost pin in the diamond formation

Ví dụ:
He aimed for the kingpin to get a strike.
Anh ấy nhắm vào chốt chính để đạt được cú strike.
Hitting the kingpin correctly is crucial for a good score in bowling.
Đánh trúng chốt chính một cách chính xác là rất quan trọng để đạt điểm cao trong bowling.