Nghĩa của từ kiddo trong tiếng Việt
kiddo trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
kiddo
US /ˈkɪd.oʊ/
UK /ˈkɪd.əʊ/
Danh từ
nhóc, đứa trẻ
a child or young person (often used as a familiar form of address)
Ví dụ:
•
Hey there, kiddo, how was school today?
Chào nhóc, hôm nay đi học thế nào?
•
Don't worry, kiddo, everything will be alright.
Đừng lo lắng, nhóc, mọi thứ sẽ ổn thôi.