Nghĩa của từ kickback trong tiếng Việt
kickback trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
kickback
US /ˈkɪk.bæk/
UK /ˈkɪk.bæk/
Danh từ
1.
tiền lại quả, hối lộ
a payment made to someone who has facilitated a transaction or appointment, especially illicitly
Ví dụ:
•
The politician was accused of taking kickbacks from contractors.
Chính trị gia bị buộc tội nhận tiền lại quả từ các nhà thầu.
•
The company offered a kickback to secure the lucrative contract.
Công ty đã đưa tiền lại quả để đảm bảo hợp đồng béo bở.
2.
lực giật, phản ứng
a sudden, forceful recoil or reaction
Ví dụ:
•
The rifle had a strong kickback, bruising his shoulder.
Khẩu súng trường có lực giật mạnh, làm bầm tím vai anh ta.
•
The sudden market crash caused a severe economic kickback.
Sự sụp đổ thị trường đột ngột đã gây ra một phản ứng kinh tế nghiêm trọng.