Nghĩa của từ keynote trong tiếng Việt
keynote trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
keynote
US /ˈkiː.noʊt/
UK /ˈkiː.nəʊt/
Danh từ
chủ đề chính, ý chính
the main idea or theme of a speech, book, or event
Ví dụ:
•
The CEO's keynote address focused on innovation and future growth.
Bài phát biểu quan trọng của CEO tập trung vào đổi mới và tăng trưởng trong tương lai.
•
The conference began with a powerful keynote from a renowned scientist.
Hội nghị bắt đầu bằng một bài phát biểu quan trọng đầy sức thuyết phục từ một nhà khoa học nổi tiếng.
Từ liên quan: