Nghĩa của từ keynote trong tiếng Việt

keynote trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

keynote

US /ˈkiː.noʊt/
UK /ˈkiː.nəʊt/

Tính từ

chủ đạo

Danh từ

1.

chủ đạo

a prevailing tone or central theme, typically one set or introduced at the start of a conference.

Ví dụ:
individuality is the keynote of the Nineties
2.

chủ đạo

the note on which a key is based.