Nghĩa của từ keratin trong tiếng Việt
keratin trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
keratin
US /ˈker.ə.tɪn/
UK /ˈker.ə.tɪn/
Danh từ
keratin
a fibrous protein forming the main structural constituent of hair, feathers, hoofs, claws, horns, etc.
Ví dụ:
•
Hair is primarily composed of keratin.
Tóc chủ yếu được cấu tạo từ keratin.
•
Many nail and hair products contain added keratin to strengthen them.
Nhiều sản phẩm chăm sóc móng và tóc có chứa keratin bổ sung để tăng cường độ chắc khỏe.
Từ liên quan: