Nghĩa của từ kay trong tiếng Việt

kay trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

kay

US /keɪ/
UK /keɪ/

Từ cảm thán

được, ừ

used to express agreement, understanding, or to acknowledge something

Ví dụ:
“Let's meet at 7 PM.” “Kay, see you then.”
“Chúng ta gặp nhau lúc 7 giờ tối nhé.” “Được, hẹn gặp lại.”
“Did you finish the report?” “Kay, it's on your desk.”
“Bạn đã hoàn thành báo cáo chưa?” “Rồi, nó ở trên bàn của bạn.”