Nghĩa của từ juvenescence trong tiếng Việt

juvenescence trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

juvenescence

US /ˌdʒuːvəˈnesəns/
UK /ˌdʒuːvəˈnesəns/

Danh từ

tuổi trẻ, sự trẻ trung

the state or period of being young; youthfulness

Ví dụ:
Her vibrant energy and youthful spirit were a testament to her enduring juvenescence.
Năng lượng sôi nổi và tinh thần trẻ trung của cô ấy là minh chứng cho sự trẻ trung bền bỉ của cô ấy.
The poet often wrote about the fleeting beauty of juvenescence.
Nhà thơ thường viết về vẻ đẹp phù du của tuổi trẻ.