Nghĩa của từ juncture trong tiếng Việt

juncture trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

juncture

US /ˈdʒʌŋk.tʃɚ/
UK /ˈdʒʌŋk.tʃər/

Danh từ

1.

thời điểm, giai đoạn, bước ngoặt

a particular point in events or time

Ví dụ:
At this critical juncture, we need to make a decision.
Tại thời điểm quan trọng này, chúng ta cần đưa ra quyết định.
The company is at a crucial juncture in its development.
Công ty đang ở một thời điểm then chốt trong quá trình phát triển.
2.

điểm nối, ngã ba, giao điểm

a place where things join

Ví dụ:
The river forms a natural juncture with the sea.
Con sông tạo thành một điểm nối tự nhiên với biển.
The two roads meet at a busy juncture.
Hai con đường gặp nhau tại một ngã ba đông đúc.
Từ liên quan: