Nghĩa của từ jumble trong tiếng Việt
jumble trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
jumble
US /ˈdʒʌm.bəl/
UK /ˈdʒʌm.bəl/
Danh từ
mớ hỗn độn, sự lộn xộn, sự xáo trộn
an untidy or confused mass of things; a mess
Ví dụ:
•
His desk was a jumble of papers, books, and coffee cups.
Bàn làm việc của anh ấy là một mớ hỗn độn gồm giấy tờ, sách và cốc cà phê.
•
The old attic was a jumble of forgotten treasures.
Gác mái cũ là một mớ hỗn độn của những kho báu bị lãng quên.
Động từ
trộn lẫn, làm lộn xộn, làm xáo trộn
to mix up in a confused or untidy way
Ví dụ:
•
The children jumbled all the toys together in the box.
Những đứa trẻ đã trộn lẫn tất cả đồ chơi vào trong hộp.
•
The old photographs were all jumbled together in a shoebox.
Những bức ảnh cũ đều bị trộn lẫn trong một hộp giày.
Từ liên quan: