Nghĩa của từ juke trong tiếng Việt

juke trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

juke

US /dʒuːk/
UK /dʒuːk/

Động từ

đánh lừa, né tránh

to make a deceptive move in sports to avoid an opponent

Ví dụ:
The running back managed to juke two defenders and score a touchdown.
Tiền vệ chạy đã xoay sở để đánh lừa hai hậu vệ và ghi điểm chạm.
He tried to juke past his opponent, but stumbled.
Anh ta cố gắng đánh lừa đối thủ nhưng lại vấp ngã.

Danh từ

pha lừa bóng, động tác giả

a deceptive move in sports

Ví dụ:
His quick juke left the defender grasping at air.
Pha lừa bóng nhanh của anh ấy khiến hậu vệ không kịp phản ứng.
The receiver made a sharp juke to get open for the pass.
Người nhận bóng đã thực hiện một pha lừa bóng sắc bén để mở đường nhận đường chuyền.