Nghĩa của từ juggernaut trong tiếng Việt
juggernaut trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
juggernaut
US /ˈdʒʌɡ.ɚ.nɑːt/
UK /ˈdʒʌɡ.ə.nɔːt/
Danh từ
thế lực khổng lồ, sức mạnh áp đảo, tổ chức hùng mạnh
a huge, powerful, and overwhelming force or institution
Ví dụ:
•
The company became a financial juggernaut, dominating the market.
Công ty trở thành một thế lực khổng lồ về tài chính, thống trị thị trường.
•
The team was an unstoppable juggernaut, winning every game.
Đội là một thế lực không thể ngăn cản, thắng mọi trận đấu.